Trong những năm gần đây, bếp từ đã trở thành lựa chọn lý nhiều gia đình nhờ vào sự tiện lợi, an toàn và khả năng tiết kiệm năng lượng vượt trội. Bài viết này, Cuonglinhhome sẽ cung cấp bạn cái nhìn toàn diện về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và những công nghệ hiện đại được tích hợp trong bếp từ, giúp bạn hiểu rõ hơn về thiết bị này để đưa quyết định chọn mua phù hợp với nhu cầu và không gian bếp của gia đình mình.
Bếp từ là một loại bếp sử dụng công nghệ điện từ để tạo nhiệt và đun nấu thức ăn. Khác với các loại bếp gas hay bếp điện truyền thống, bếp từ hoạt động dựa trên nguyên lý sinh nhiệt từ trường, thông qua một cuộn dây điện từ được gắn dưới mặt kính ceramic của bếp. Khi bật bếp, dòng điện chạy qua cuộn dây tạo ra một từ trường mạnh, khiến cho các electron trong đáy nồi sắt hoặc gang chuyển động nhanh và sinh ra nhiệt, từ đó sinh ra nhiệt.
Ưu điểm của bếp từ là khả năng đun nấu nhanh, hiệu quả năng lượng cao và an toàn hơn so với bếp gas vì không có ngọn lửa mở. Ngoài ra, bếp từ chỉ tạo nhiệt khi có sự tiếp xúc trực tiếp với dụng cụ nấu từ tính, điều này giúp giảm nguy cơ bỏng và làm cho việc vệ sinh bếp trở nên dễ dàng hơn.
Lịch sử phát triển của bếp từ gắn liền với nhiều cải tiến công nghệ qua các thập kỷ:
Giai đoạn Đầu (1970s): Trong những năm 1970 ở Châu Âu, bếp từ bắt đầu được phát triển như một ứng dụng thực tiễn của công nghệ trường từ. Các nhà khoa học phát hiện ra rằng, khi dòng điện xoay chiều chạy qua dây dẫn, nó tạo ra trường từ có khả năng sinh nhiệt. Loại nhiệt này phân bố đều và ổn định trên bề mặt, rất thích hợp cho việc đun nấu.
Giai đoạn thử nghiệm và Đắt đỏ (1980s): Sau khoảng thời gian ứng dụng cho thực tế, bếp từ chủ yếu được sử dụng ở các địa điểm sang trọng như nhà hàng và khách sạn cao cấp do có chi phí sản xuất cao và công nghệ phức tạp,
Giai đoạn phổ biến và tiếp cận Thị trường (1990s - 1998): Vào thập niên 1990, giá thành của bếp từ bắt đầu giảm, làm cho các nhà sản xuất bếp từ tìm cách tiếp cận thị trường bán lẻ rộng rãi hơn. Cho đến năm 1998, Electrolux - một công ty sản xuất thiết bị gia dụng hàng đầu, giới thiệu sản phẩm bếp từ đầu tiên dành cho người tiêu dùng tại Thụy Điển, mở ra kỷ nguyên mới cho việc sử dụng bếp từ trong các hộ gia đình ở Châu Âu và Bắc Mỹ.
Giai đoạn phát triển ở Đông Nam Á (2000s - Hiện tại) Trong khi bếp từ đã phổ biến ở Châu Âu và Bắc Mỹ, các nước Đông Nam Á như Việt Nam mới bắt đầu giới thiệu và sử dụng rộng rãi công nghệ này trong vài năm trở lại đây. Nhờ những ưu điểm vượt trội như tiết kiệm năng lượng, an toàn và sạch sẽ, bếp từ dần dần trở thành lựa chọn ưa chuộng trong các gia đình.
IGBT (Insulated Gate Bipolar Transistor) là một linh kiện bán dẫn công suất 3 cực, được sử dụng trong bếp từ và hoạt động như một công tắc điện có thể bật/tắt, giúp kiểm soát chính xác nhiệt độ của bếp, đảm bảo thức ăn được nấu đều và an toàn.
Cụ thể, IGBT hoạt động bằng cách tạo ra từ trường để kích hoạt quá trình nấu. Từ trường này sau đó tương tác trực tiếp với đáy nồi, làm cho các hạt kim loại bên trong di chuyển nhanh, từ đó tạo ra nhiệt lượng.
Quá trình này cho phép bếp từ nấu thức ăn mà không cần nhiệt trực tiếp từ ngọn lửa hay thanh nhiệt như các loại bếp khác, giúp tiết kiệm năng lượng và nấu nướng an toàn hơn.
Mặt kính bếp từ là thành phần chính tạo nên bề mặt của bếp từ, có tác dụng dẫn truyền nhiệt từ bộ phận làm nóng lên đáy nồi để nấu chín thức ăn. Bộ phận này thường được làm từ loại kính cường lực chịu nhiệt đặc biệt, có khả năng chịu lực, chịu nhiệt cao, chống trầy xước và có khả năng chịu được những cú sốc nhiệt lên đến 700 độ C mà không bị vỡ hay nứt.
Ngoài ra, mặt kính của bếp từ có độ bền và tính thẩm mỹ cao, mang lại vẻ ngoài sang trọng và hiện đại cho mọi không gian bếp.
Hiện nay trên thị trường, nhiều sản phẩm bếp từ được trang bị các loại mặt kính đến từ các thương hiệu uy tín khác nhau bao gồm Schott Ceran, EuroKera, Black Hegon, Crystallite,... mỗi loại có những ưu điểm về tính thẩm mỹ, độ bền khác nhau, mang lại nhiều sự lựa chọn cho người dùng.
Bộ phận tản nhiệt là linh kiện được lắp đặt trong bếp từ, gồm 3 thành phần chính: quạt tản nhiệt, thanh tản nhiệt và khe tản nhiệt. Cụ thể:
Quạt tản nhiệt giúp thổi không khí qua các thành phần điện tử để làm mát chúng nhanh chóng.
Thanh tản nhiệt thường làm từ nhôm hoặc vật liệu có khả năng dẫn nhiệt cao, có nhiệm vụ hấp thụ và phân tán nhiệt từ các linh kiện (như mạch điện tử, IGBT,..) nóng bên trong thiết bị.
Khe tản nhiệt được thiết kế để tạo không gian cho luồng không khí đi qua, giúp nâng cao hiệu quả tản nhiệt.
Khi bếp từ hoạt động ở nhiệt độ cao, hệ thống tản nhiệt sẽ được kích hoạt để nhanh chóng làm giảm nhiệt độ trong bếp, nhằm đảm bảo an toàn và duy trì hiệu suất ổn định trong quá trình sử dụng. Hệ thống này không chỉ ngăn ngừa hỏng hóc do quá nhiệt mà còn bảo vệ các linh kiện điện tử khỏi nhiệt độ cao, giúp kéo dài tuổi thọ của bếp từ.

Mâm từ trong bếp từ là một cuộn dây điện đặt dưới mặt kính của bếp, có chức năng tạo ra từ trường để làm nóng nồi nấu. Khi bếp từ được bật, dòng điện xoay chiều sẽ chạy qua cuộn dây này, tạo ra từ trường mạnh. Từ trường này sau đó sẽ kích hoạt các dòng điện xoáy (dòng Foucault) trong đáy nồi làm bằng vật liệu từ tính, từ đó tạo ra nhiệt lượng.
Điều này làm cho bếp từ vượt trội hơn các loại bếp truyền thống về hiệu quả sử dụng năng lượng và độ an toàn, bởi lẽ nhiệt độ chỉ được giới hạn tại đáy nồi giúp giảm thiểu sự thất thoát nhiệt ra môi trường xung quanh. Ngoài ra, mâm từ được thiết kế để phù hợp với nhiều kích cỡ nồi, giúp việc nấu nướng trở nên linh hoạt và tiện lợi hơn.
Bảng điều khiển bếp từ là một thành phần quan trọng, cho phép người dùng điều khiển và kiểm soát các tính năng của bếp. Cụ thể, bộ phận này thường được thiết kế với giao diện thân thiện, có thể là cảm ứng hoặc các nút bấm cơ và thường kèm theo màn hình hiển thị số để người dùng dễ dàng theo dõi các thông số như mức nhiệt độ hiện tại, thời gian nấu đang thiết lập và các chế độ nấu sẵn (đun sôi nhanh, giữ ấm, chiên/ xào,...)
Bo mạch điều khiển là bộ phận quan trọng nhất trong cấu tạo của bếp từ, đóng vai trò như bộ não điều khiển mọi hoạt động của bếp. Bo mạch gồm các linh kiện điện tử như vi mạch điều khiển, cảm biến và các mạch phụ trợ khác, giúp điều chỉnh mức độ nhiệt, công suất và các chế độ nấu của bếp chính xác.
Khi bếp từ được bật, bộ điều khiển điện tử sẽ bắt đầu hoạt động bằng cách thu thập dữ liệu từ các cảm biến nhiệt và từ trường. Từ các thông tin này, cùng với các thiết lập do người dùng nhập vào, bộ điều khiển sẽ tự động điều chỉnh nhiệt độ và công suất phù hợp.
Ngoài ra, bo mạch điều khiển còn được trang bị các cảm biến giúp theo dõi nhiệt độ của bếp một cách liên tục, để phát hiện các tình trạng bất thường của bếp như quá nhiệt hoặc lỗi thiết bị. Khi nhận biết những vấn đề này, bộ phận sẽ tự động ngắt bếp để ngăn chặn hư hại hoặc các nguy cơ tiềm ẩn, đảm bảo an toàn cho người dùng.
Nguyên lý hoạt động của bếp từ khá đơn giản nhưng hiệu quả. Khi bật điện, bếp từ sử dụng một mạch dao động điện LC để tạo ra một từ trường biến thiên trên bề mặt bếp. Nếu có một nồi có đáy từ tính như thép hoặc sắt đặt trên bếp, từ trường này sẽ tạo ra dòng điện Foucault (dòng điện xoáy) trong đáy nồi. Dòng điện này sinh nhiệt mạnh, làm nóng nồi mà không làm nóng bề mặt bếp xung quanh.
Nhờ cơ chế này, bếp từ có khả năng truyền nhiệt trực tiếp và hiệu quả vào nồi, giúp thức ăn chín nhanh hơn, tiết kiệm thời gian và năng lượng, đồng thời giảm thiểu sự thất thoát nhiệt ra môi trường xung quanh.
Bếp từ có chức năng Inverter là một công nghệ hiện đại, sử dụng biến tần để điều khiển mạch công suất. Chức năng này cho phép bếp từ điều chỉnh động cơ điện từ một cách linh hoạt, giúp thay đổi tần số, cường độ dòng điện và hiệu điện thế để phù hợp với từng nhu cầu nấu nướng.
Bếp từ có chức năng Inverter mang lại nhiều lợi ích đáng kể:
Chức năng Booster (P) trên bếp từ là tính năng đặc biệt giúp tăng tốc độ nấu nướng của thiết bị, bằng cách cung cấp một lượng công suất lớn và vượt trội hơn hơn mức thông thường. Nhờ đó, bạn có thể nấu thực phẩm nhanh chóng, hiệu quả cao. Cũng như những tính năng khác trên bếp từ, “Booster” vẫn có những lợi ích và hạn chế riêng:
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Các bếp từ hiện nay được trang bị nhiều chương trình nấu, giúp người dùng thuận tiện và linh hoạt hơn trong việc chuẩn bị các món ăn. Dưới đây là một số chế độ nấu sẵn phổ biến:
Ngoài các chương trình nấu cơ bản, một số bếp từ cao cấp sẽ được trang bị những tính năng hỗ trợ khác như: Keep Warm (Giữ ấm), Hâm sữa (Milk), Nướng,...
Hiện nay, các sản phẩm thường có từ 5 đến 9 chế độ nấu sẵn, tùy theo model và nhà sản xuất. Chế độ nấu sẵn này giúp người dùng dễ dàng chuẩn bị các món ăn phức tạp mà không cần phải quá lo lắng về việc điều chỉnh nhiệt độ hoặc công suất nấu .
Chức năng tự động ngắt trên bếp từ là một tính năng an toàn, tự động tắt bếp quá nhiệt hoặc không có nồi trên bếp. Tính năng này hoạt động dựa trên các cảm biến nhiệt để phát hiện và ngăn chặn kịp thời các rủi ro như cháy nổ, đồng thời giúp tiết kiệm năng lượng cho thiết bị hiệu quả.
Sau đây là một số trường hợp mà chức năng tự động ngắt được kích hoạt:

Chức năng cảnh báo nhiệt dư trên bếp từ là tính năng an toàn thông báo cho người dùng về nhiệt độ còn lại (đang nóng trên 65 độ C) trên bề mặt bếp sau khi đã tắt. Điều này cảnh báo người dùng biết và tránh chạm vào bề mặt bếp, từ đó ngăn ngừa nguy cơ bỏng hoặc các tai nạn không mong muốn khác.
Thông thường, trên bảng điều khiển của bếp từ sẽ hiển thị trên bảng điều khiển với biểu tượng chữ “H” hoặc hình “bàn tay màu đỏ” cho đến khi nhiệt độ giảm xuống một mức an toàn.
Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về những lợi ích và hạn chế của bếp từ để xác định liệu đây có phải là sự lựa chọn phù hợp cho gian bếp của bạn hay không.